Pip vàng XAUUSD: 1 pip bằng bao nhiêu và cách tính lot

Point và pip của vàng trên MetaTrader 5 trị giá bao nhiêu, vì sao broker gọi $0,01 hay $0,10 giá là một pip, và cách đổi stop loss ra tiền và lot.

Tranh phong cách bích họa vẽ chiếc cân cổ, một đĩa đặt thỏi vàng, đĩa kia là nhúm vàng vụn; bên cạnh là hàng quả cân bằng đồng thau từ lớn đến tí hon, phía sau là xưởng kim hoàn có mái vòm

Giá trị một pip vàng không giống nhau, vì mỗi broker gọi pip là một thứ khác nhau: nơi thì là $0,01 giá XAUUSD, nơi lại là $0,10. Cách chắc chắn hơn là tính theo đô la giá, tức số đô la mà giá đi được. Với hợp đồng 100 ounce, mỗi $0,01 biến động giá tương đương $1 trên một lot, còn $1 biến động giá là $100. Dưới đây là giá trị của mỗi bước giá trên 1 lot, 0,1 lot và 0,01 lot, chính các broker định nghĩa pip ra sao, và cách tính lot từ mức rủi ro.

Point và pip của vàng trị giá bao nhiêu

Giá XAUUSD là giá của một ounce troy vàng tính bằng đô la. Kích thước hợp đồng cho biết một lot có bao nhiêu ounce. Vàng ở các broker là CFD, và MetaTrader 5 tính lợi nhuận CFD như sau:

Công thức
Lợi nhuận = (Giá đóng − Giá mở) × Kích thước hợp đồng × Số lot

Mỗi đô la biến động giá mang lại hoặc lấy đi số đô la đúng bằng số ounce trong vị thế. Với hợp đồng 100 ounce, kết quả như sau:

Khối lượngGiá đi $0,01Giá đi $0,10Giá đi $1
1 lot, 100 ounce$1$10$100
0,1 lot, 10 ounce$0,10$1$10
0,01 lot, 1 ounce$0,01$0,10$1

Point là bước giá nhỏ nhất. Độ lớn của point phụ thuộc vào số chữ số thập phân: với hai chữ số, một point bằng $0,01; với ba chữ số là $0,001. Trong thông số của mã, MetaTrader 5 hiển thị spread và mức stop (stops level) tính bằng point.

Trong thông số của MetaTrader 5 không có trường “pip”. Ở đó có Tick size, tức bước giá nhỏ nhất, và Tick value, giá trị của bước đó. Pip là khái niệm của forex, và với vàng, mỗi broker tự định nghĩa nó.

Vì sao các broker gọi pip là những thứ khác nhau

Trong forex, pip là chữ số thập phân thứ tư ở hầu hết các cặp tiền. Nếu giá có năm chữ số thập phân, một pip bằng 10 point. Giá vàng có hai hoặc ba chữ số thập phân, và không có quy tắc chung. Các broker tự ghi trên trang của mình như sau:

BrokerKích thước hợp đồngPipGiá trị pip
Pepperstone100 ounce$0,10 giá$10 mỗi lot
Exness100 ounce$0,01 giá$1 mỗi lot
FXCM1 ounce$0,01 giá, cũng là point$0,01 mỗi hợp đồng
  • Pepperstone. Với giá có hai chữ số thập phân, pip là 0,10, tức mười bước giá 0,01.
  • Exness. Giá vàng có ba chữ số thập phân, còn pip là 0,01: cũng là mười bước, nhưng mỗi bước 0,001.
  • FXCM. Bước 0,01 được gọi vừa là pip, vừa là point. Một hợp đồng là một ounce.

Như vậy, cùng một khoảng $5 tới stop loss là 50 pip theo cách tính của Pepperstone và 500 pip theo cách tính của Exness và FXCM. Tính bằng point của MetaTrader 5, đó là 500 point với hai chữ số thập phân và 5.000 point với ba chữ số.

Cách đổi stop loss ra tiền và lot

Hãy tính stop loss bằng đô la giá — từ giá vào tới stop loss. Khi đó broker gọi pip là gì cũng không quan trọng.

Công thức
Rủi ro, $          = Số dư tài khoản × Rủi ro mỗi lệnh, %
Lỗ của 1 lot, $    = Stop loss tính bằng đô la giá × Kích thước hợp đồng
Số lot             = Rủi ro ÷ Lỗ của 1 lot, làm tròn xuống theo bước khối lượng

Ví dụ: tài khoản $10.000, rủi ro 1%, tức $100. Hợp đồng 100 ounce, giá có hai chữ số thập phân, bước khối lượng 0,01 lot.

Stop lossLỗ của 1 lotSố lotRủi ro sau khi làm tròn
$5, tức 500 point$5000,20$100, tức 1%
$15, tức 1.500 point$1.5000,06$90, tức 0,9%

Với stop loss $5, phép chia ra số tròn: 100 ÷ 500 = 0,20 lot. Với stop loss $15, ra 100 ÷ 1.500 = 0,0667 lot. Làm tròn xuống theo bước còn 0,06 lot, và rủi ro giảm xuống $90. Nếu làm tròn lên 0,07 lot, rủi ro sẽ là $105 — vượt kế hoạch.

Nếu hợp đồng là 10 ounce

Khi đó, stop loss $5 chỉ làm một lot mất $50. Số lot: 100 ÷ 50 = 2,00. Với stop loss $15, ra 100 ÷ 150 = 0,667, làm tròn xuống theo bước còn 0,66 lot và rủi ro $99. Số tiền vẫn vậy, nhưng số lot gấp 10 lần. Với hợp đồng một ounce như ở FXCM, cần số lot gấp 100 lần so với hợp đồng 100 ounce.

Điều nguy hiểm là nhầm kích thước hợp đồng. Nếu bạn vào 2,00 lot vốn tính cho hợp đồng 10 ounce ở một broker dùng hợp đồng 100 ounce, stop loss $5 sẽ làm bạn mất $1.000. Đó là 10% tài khoản thay vì 1%.

Nếu giá có ba chữ số thập phân

Point nhỏ đi 10 lần, còn $0,001. Stop loss $5 khi đó là 5.000 point, và một point của một lot 100 ounce trị giá $0,10. Số tiền vẫn như cũ: 5.000 × $0,10 = $500. Chỉ các con số tính bằng point thay đổi. Vì vậy “500 point” ở một tài khoản khác có thể là stop loss $0,50, cũng có thể là $5.

Hãy nhập số liệu của bạn vào công cụ tính lot: chọn stop loss tính bằng point, nhập kích thước hợp đồng và số chữ số thập phân lấy từ thông số của mã. Cách chọn phần trăm rủi ro được trình bày trong bài hướng dẫn rủi ro mỗi lệnh.

Lấy thông số của broker ở đâu trên MT5

Mọi thứ cần cho phép tính đều có trong cửa sổ Specification (thông số của mã). Trong MetaTrader 5 trên máy tính:

  1. Mở cửa sổ Market Watch bằng tổ hợp phím Ctrl+M.
  2. Nếu danh sách không có vàng, nhấp chuột phải vào cửa sổ và chọn Symbols. Tìm vàng và nhấp đúp vào nó.
  3. Nhấp chuột phải vào mã vàng và chọn Specification.
  4. Tìm các trường Digits, Contract size, Tick size, Tick value và Volume step. Digits là số chữ số thập phân của giá.
  5. Tự kiểm tra: Tick size × Contract size = Tick value. Với 100 ounce và hai chữ số thập phân, đó là 0,01 × 100 = $1.

Tên các mục ở trên lấy theo giao diện tiếng Anh của MetaTrader 5; ở ngôn ngữ khác, tên có thể khác.

Phép kiểm tra này đúng với tài khoản bằng đô la: MetaTrader 5 thường hiển thị Tick value bằng đồng tiền của tài khoản. Chỉ nhìn Tick value thì không biết được kích thước hợp đồng. Tick value $0,10 có thể ứng với hợp đồng 100 ounce và giá ba chữ số thập phân, cũng có thể ứng với 10 ounce và giá hai chữ số. Vì vậy hãy xem cả kích thước hợp đồng.

Điều trader nên rút ra

  • Tính stop loss bằng đô la giá. Pip và point mỗi broker một kiểu, nhưng $5 giá ở đâu cũng vẫn là $5.
  • Mở thông số của mã trước giao dịch đầu tiên. Dùng nhầm kích thước hợp đồng sẽ làm rủi ro chênh 10 lần, thậm chí hơn.

Nguồn tham khảo

Điều kiện của các broker được lấy từ trang của họ ngày 18/10/2026. Trên tài khoản của bạn, chúng có thể khác: hãy đối chiếu với thông số của mã.

Chia sẻ

Đọc thêm